chăm chút
Định nghĩa
- Động từ:
- Chú ý, dành sự quan tâm tỉ mỉ và cẩn thận để chăm sóc, nuôi dưỡng hoặc làm cho một người, một vật, một công việc trở nên tốt đẹp, hoàn hảo hơn. Hành động này thể hiện sự tận tâm, chu đáo và thường đi kèm với tình cảm yêu thương.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Người mẹ chăm chút từng bữa ăn, giấc ngủ cho đứa con. (Người mẹ dành sự quan tâm tỉ mỉ đến từng bữa ăn, giấc ngủ cho đứa con.)
- Anh ấy luôn chăm chút cho khu vườn của mình, từng cây, từng hoa. (Anh ấy luôn dành sự chăm sóc cẩn thận cho khu vườn của mình.)
- Cô giáo chăm chút từng nét chữ cho học trò. (Cô giáo tỉ mỉ uốn nắn từng nét chữ cho học trò.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chăm chút ngoại hình": dành sự quan tâm, săn sóc kỹ lưỡng đến vẻ bề ngoài của bản thân.
- Cô ấy rất chăm chút ngoại hình trước khi đi gặp đối tác.
- "chăm chút tác phẩm": dồn tâm huyết, trau chuốt cẩn thận để hoàn thiện một sản phẩm sáng tạo.
- Nhà văn đã chăm chút từng câu chữ trong tác phẩm mới.
- "chăm chút mối quan hệ": nuôi dưỡng, vun đắp cho một mối quan hệ bằng sự quan tâm, trân trọng.
- Họ biết cách chăm chút để tình bạn được bền lâu.
Biến thể và từ liên quan
- Chăm chút (động từ): là từ chính, nhấn mạnh sự tỉ mỉ, cẩn thận và thường mang sắc thái tình cảm.
- Chăm sóc (động từ): có nghĩa rộng hơn, chỉ việc lo lắng, phục vụ cho nhu cầu của ai/cái gì, có thể ít hàm ý tỉ mỉ bằng "chăm chút".
- Nuôi nấng (động từ): thường dùng cho việc cung cấp thức ăn, vật chất để nuôi lớn (con cái).
- Nâng niu (động từ): thể hiện sự trân trọng, giữ gìn một cách nhẹ nhàng, thường dùng với đồ vật quý.
Từ đồng nghĩa
- Săn sóc: quan tâm, lo lắng cho ai/cái gì.
- Vun vén: chăm lo, tích cóp để xây dựng, gây dựng (thường cho gia đình, sự nghiệp).
- Trau chuốt: làm cho kỹ lưỡng, tinh tế hơn (thường dùng với ngôn từ, văn chương).
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- "Chăm chút như trứng mỏng": (thành ngữ) chăm sóc, nâng niu hết sức cẩn thận, như nâng quả trứng dễ vỡ.
- Bà chăm chút đứa cháu như trứng mỏng.
- "Kỹ lưỡng, chu đáo": (cụm từ gần nghĩa) thể hiện sự cẩn thận, toàn diện trong công việc hoặc ứng xử.